ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "học hỏi" (1件)
học hỏi
日本語
動学ぶ、学習する
Chúng tôi sẽ học hỏi, phân tích để rút kinh nghiệm.
私たちは学び、分析し、経験を積むだろう。
類語検索結果 "học hỏi" (1件)
học hỏi kinh nghiệm
日本語
フ経験を学ぶ
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác.
私たちは他の国々から経学ぶ験をべきです。
フレーズ検索結果 "học hỏi" (4件)
Cung Song Tử giỏi giao tiếp và thích học hỏi điều mới.
双子座の人はコミュニケーションが得意で、新しいことを学ぶのが好きだ。
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
旅行の目的は学ぶことだ。
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác.
私たちは他の国々から経学ぶ験をべきです。
Chúng tôi sẽ học hỏi, phân tích để rút kinh nghiệm.
私たちは学び、分析し、経験を積むだろう。
